No history yet

Giới thiệu về SQL

Ngôn ngữ của dữ liệu

Hãy tưởng tượng một thư viện khổng lồ chứa đựng tất cả thông tin của một công ty: dữ liệu khách hàng, sản phẩm, đơn hàng. Làm thế nào để bạn tìm thấy một cuốn sách cụ thể, hoặc hỏi người thủ thư xem cuốn sách nào được mượn nhiều nhất? Bạn cần một ngôn ngữ chung để giao tiếp. Trong thế giới của cơ sở dữ liệu, ngôn ngữ đó chính là SQL.

SQL, viết tắt của Structured Query Language (Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc), là ngôn ngữ tiêu chuẩn để tương tác với cơ sở dữ liệu. Nó cho phép bạn yêu cầu dữ liệu, cập nhật thông tin, và quản lý cấu trúc của cơ sở dữ liệu. Thay vì phải học một hệ thống phức tạp cho mỗi loại cơ sở dữ liệu khác nhau, bạn chỉ cần học SQL.

Nói một cách đơn giản, SQL là cầu nối giữa bạn và dữ liệu của bạn.

Hành trình của SQL

SQL không phải là một công nghệ mới. Nó ra đời vào những năm 1970 tại IBM, được phát triển bởi Donald D. Chamberlin và Raymond F. Boyce. Ban đầu, nó có tên là SEQUEL (Structured English Query Language) và được thiết kế để quản lý dữ liệu lưu trữ trong hệ thống cơ sở dữ liệu quan hệ của IBM.

Qua thời gian, cái tên được rút gọn thành SQL. Vào những năm 1980, nó đã trở thành một tiêu chuẩn được công nhận bởi Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ (ANSI) và Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO). Việc tiêu chuẩn hóa này là một bước ngoặt, giúp SQL trở thành ngôn ngữ phổ quát cho các hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) trên toàn thế giới.

Tại sao SQL lại quan trọng

Trong thế giới định hướng dữ liệu ngày nay, khả năng truy cập và phân tích thông tin một cách hiệu quả là cực kỳ quan trọng. SQL đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Nó được sử dụng ở khắp mọi nơi, từ các công ty công nghệ lớn, các tổ chức tài chính, cho đến các bệnh viện và cửa hàng bán lẻ. Bất kỳ nơi nào có dữ liệu được lưu trữ một cách có cấu trúc, rất có thể SQL đang được sử dụng để quản lý nó.

SQL is the standard language for working with databases.

Một trong những lý do khiến SQL trở nên mạnh mẽ là tính chất khai báo của nó. Bạn chỉ cần nói cho cơ sở dữ liệu bạn muốn gì, chứ không cần phải chỉ cho nó cách làm thế nào để lấy dữ liệu đó. Hệ thống cơ sở dữ liệu sẽ tự tìm ra cách tối ưu nhất để thực hiện yêu cầu của bạn. Điều này giúp cho việc truy vấn dữ liệu trở nên đơn giản và trực quan hơn rất nhiều.

SQL hoạt động ở đâu?

SQL là ngôn ngữ chính được sử dụng để làm việc với các hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS). Đây là loại cơ sở dữ liệu phổ biến nhất, nơi dữ liệu được tổ chức thành các bảng có các hàng và cột, tương tự như một bảng tính Excel nhưng mạnh mẽ hơn rất nhiều.

Một vài RDBMS phổ biến mà bạn có thể đã nghe tên bao gồm:

  • MySQL
  • PostgreSQL
  • Microsoft SQL Server
  • Oracle Database
  • SQLite

Mặc dù có một số khác biệt nhỏ trong "phương ngữ" SQL của mỗi hệ thống, nhưng các câu lệnh cốt lõi và cú pháp cơ bản đều tuân theo cùng một tiêu chuẩn. Điều này có nghĩa là khi bạn đã học được SQL, bạn có thể dễ dàng làm việc với hầu hết các cơ sở dữ liệu quan hệ.

Lesson image

Với SQL, bạn có thể thực hiện nhiều tác vụ khác nhau, từ những truy vấn đơn giản như lấy danh sách tất cả người dùng, cho đến các phân tích phức tạp như tính toán doanh thu trung bình theo tháng. Nó là công cụ nền tảng cho các nhà phân tích dữ liệu, kỹ sư phần mềm, và bất kỳ ai cần khai thác thông tin từ dữ liệu.

Hãy kiểm tra lại những gì bạn vừa học.

Quiz Questions 1/5

SQL là viết tắt của cụm từ nào?

Quiz Questions 2/5

Đặc tính nào của SQL cho phép người dùng chỉ cần nêu ra dữ liệu họ muốn có, thay vì phải chỉ dẫn chi tiết cách thức để lấy dữ liệu đó?

Hiểu được SQL là gì và tại sao nó quan trọng là bước đầu tiên để làm chủ dữ liệu. Trong các bài học tiếp theo, chúng ta sẽ bắt đầu tìm hiểu cách sử dụng ngôn ngữ mạnh mẽ này.